Huawei Pura 70 Pro với Ulefone Rugking 2 Pro

Huawei
Pura 70 Pro

Ulefone
Rugking 2 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 1,199.00 ($ 1,400.18)
- —
- AnTuTu
- 869.707 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- 305.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 5.45"
- Độ phân giải
- 1260 x 2844 px QHD
- 720 x 1440 px HD+
- Loại
- Oled BOE
- LCD IPS
- Mật độ
- 457 ppi Very high density
- 295 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 9010
- Unisoc Tiger T615 (T7250)
- CPU
- 1xC2T Taishan V121 2.19GHz+3xC6T Taishan V121 2.18GHz+4xC4T Cortex A510 1.55GHz
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
- Loại CPU
- Deca-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.19 GHz
- 1.8 GHz
- GPU
- Maleoon 910
- Mali-G57 MP1
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.4-4.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Omnivision OV50H
- Hynix Hi-1333
- Kích thước điểm ảnh
- 1.20 µm
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.28"
- 1/3"
- Đèn flash
- LED
- Triple LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Omnivision
- Samsung S5K5E9
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5050 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- 80W wireless charging, 20W reverse wireless charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 46h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- UFS Storage 2.1
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.1 mm 162.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 82.0 mm 176.3 mm 18.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 220 g
- 254 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy , Glass
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White
- Black Green Orange
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 53 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —
- La bàn
- —
- Yes













