Huawei nova Y72 với Motorola Moto S50

Huawei
nova Y72

Motorola
Moto S50
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
- tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- AnTuTu
- 130.000 Antutu v8 Overall performance better than 53% of devices
- 675.000 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 2,199.00 ($ 321.57)
Màn hình
- Kích thước
- 6.75"
- 6.36"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1272 x 2760 px FHD+
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- pOLED
- Mật độ
- 260 ppi Medium Density
- 478 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², HDR10+, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 710A
- MediaTek Dimensity 7300
- CPU
- 4x Cortex A73 2.2 GHz + 4x Cortex A53 1.7 GHz
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- ARM Mali-G51 MP4
- Arm Mali-G615 MC2
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Sony IMX896
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJD1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 4310 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 22.5W
- Yes , 68.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 15W wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 77.7 mm 168.3 mm 9.0 mm Print 3D Model
- 71.2 mm 154.1 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 207 g
- 171 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Blue Gold Red Gray
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, MIL-STD-810H
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.0
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- —
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B46 (TDD 900), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B26 (850)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers













