Huawei nova 14 với Ulefone Note 15

Huawei
nova 14

Ulefone
Note 15
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 2,699.00 ($ 395.33)
- —
- AnTuTu
- 521.000 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
- 41.300 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.22"
- Độ phân giải
- 1084 x 2412 px FHD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei KIRIN 8000 5G
- MediaTek MT6580
- CPU
- 1x2.4 GHz + 3x 2.2GHz + 4x 1.8GHz
- 4x Cortex A7 1.3 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 7 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 1.3 GHz
- GPU
- Mali-G610
- ARM Mali-400 MP2
- RAM
- 12 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- No
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.0
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ --
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.4 mm 161.7 mm 7.2 mm Print 3D Model
- 75.3 mm 157.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 179 g
- Chất liệu
- Plastic , Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue
- Black Blue Purple
- Chống nước/bụi
- IP65
- —
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.0
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- —
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes














