Huawei nova 14 Vitality Edition với ZTE Blade A35 Lite

Huawei nova 14 Vitality Edition
Huawei
nova 14 Vitality Edition
ZTE Blade A35 Lite
ZTE
Blade A35 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Huawei
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
521.000 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
95.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
4.95"
Độ phân giải
1084 x 2412 px FHD+
480 x 854 px LowRes
Loại
Oled
LCD IPS Sharp Display
Mật độ
395 ppi High Density
198 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
16:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Huawei KIRIN 8000 5G
Unisoc Tiger T606
CPU
1x2.4 GHz + 3x 2.2GHz + 4x 1.8GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
1.6 GHz
GPU
Mali-G610
ARM Mali-G57
RAM
12 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
0.3 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Unknow

Pin

Dung lượng
5500 mAh
2000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 5.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 161.7 mm 7.2 mm Print 3D Model
72.0 mm 138.0 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
191 g
138 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Blue
Gray
Chống nước/bụi
IP65
Bề mặt sử dụng
88 %
68 %

Phần mềm

Hệ điều hành
HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.1
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Huawei nova 14 Vitality Edition

  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Huawei nova 15 Pro
    Huawei
    nova 15 Pro
    12 GB · 6.84" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Xiaomi Redmi K90 Pro Max
    Xiaomi
    Redmi K90 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    TCL 501
    TCL
    501
    2 GB · 6" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A35 Lite

  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    TCL 501
    TCL
    501
    2 GB · 6" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh