Huawei nova 14 Vitality Edition với Xiaomi Redmi Note 13R PRO

Huawei
nova 14 Vitality Edition

Xiaomi
Redmi Note 13R PRO
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
- tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 521.000 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
- 448.036 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1084 x 2412 px FHD+
- 1080 x 2600 px FHD+
- Loại
- Oled
- AMOLED
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 422 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Peak brightness - 1000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei KIRIN 8000 5G
- MediaTek Dimensity 6080
- CPU
- 1x2.4 GHz + 3x 2.2GHz + 4x 1.8GHz
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 7 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Mali-G610
- ARM Mali-G57
- RAM
- 12 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.7
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- Yes, 60 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.67"
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 5500 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 75.4 mm 161.7 mm 7.2 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 161.1 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 191 g
- 174 g
- Chất liệu
- Plastic , Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue
- Black Blue Gold
- Chống nước/bụi
- IP65
- IP54
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.1
- Android 13 Tiramisu MIUI 14 (Android 13)
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
- Dịch vụ Google
- —
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —















