Huawei nova 14 Vitality Edition với iiif150 Action A5 Pro

Huawei nova 14 Vitality Edition
Huawei
nova 14 Vitality Edition
iiif150 Action A5 Pro
iiif150
Action A5 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Huawei
iiiF150
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
521.000 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
239.545 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.88"
Độ phân giải
1084 x 2412 px FHD+
720 x 1640 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Huawei KIRIN 8000 5G
Unisoc Tiger T603
CPU
1x2.4 GHz + 3x 2.2GHz + 4x 1.8GHz
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
1.8 GHz
GPU
Mali-G610
Mali-G57 MP1
RAM
12 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5500 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 161.7 mm 7.2 mm Print 3D Model
78.3 mm 172.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
191 g
207 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Plastic
Màu sắc
Black White Blue
Black Blue Green Violet Pearl Titanium
Chống nước/bụi
IP65
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
88 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.1
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Huawei nova 14 Vitality Edition

  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Huawei nova 15 Pro
    Huawei
    nova 15 Pro
    12 GB · 6.84" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Tecno Pova 7 Neo
    Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    iiif150 Action 15
    iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 14 Vitality Edition
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Huawei nova 14 Vitality Edition
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh

Đã so sánh với iiif150 Action A5 Pro

  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    iiif150 Action 15 Pro
    iiif150
    Action 15 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    iiif150 B2 Pro
    iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    Huawei Mate X7
    Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    Fairphone 6
    Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    Ulefone Armor 27
    Ulefone
    Armor 27
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh