Huawei nova 13i với Motorola Edge 50 Ultra

Huawei
nova 13i

Motorola
Edge 50 Ultra
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 289.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
- 1.779.211 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1080 x 2388 px FHD+
- 1220 x 2712 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- pOLED
- Mật độ
- 391 ppi High Density
- 444 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 270 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, DisplayPort 1.4, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
- Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
- CPU
- 4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
- 1x3 Ghz Cortex X4, 4x2,8 Ghz Cortex A720, 3x2,0 Ghz Cortex A520
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 3 GHz
- GPU
- Adreno 610
- Adreno 735
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.6
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Omnivision OV50H
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 2.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/1.28"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.9
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 40.0W
- Yes , 125.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 50W wireless charging, 10W reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 74.7 mm 163.3 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 72.4 mm 161.1 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 197 g
- Chất liệu
- Plastic
- Faux leather , Aluminium
- Màu sắc
- White Blue
- Black Brown Copper
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 92 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake EMUI 14 (Android)
- Android 16 Android 16
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a), NavIC System
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones














