Huawei nova 12i với Vivo Y200 5G

Huawei nova 12i
Huawei
nova 12i
Vivo Y200 5G
Vivo
Y200 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Huawei
vivo
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
328.079 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
460.870 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2388 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
391 ppi High Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 270 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 800 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
2x2.0 GHz Cortex A78 + 6x1.8 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.4 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 610
Adreno
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4800 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 40.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
74.7 mm 163.3 mm 8.4 mm Print 3D Model
74.8 mm 162.3 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Glass
Màu sắc
Black Green
Black Silver Purple Green
Bề mặt sử dụng
89 %
88 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Huawei nova 12i

  • Huawei
    nova 12i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12i
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12i
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12i
    Vivo Y100 5G
    Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12i
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12i
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12i
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12i
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y200 5G

  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
    Vivo Y200 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh