Huawei Mate X7 với Oppo Reno10 Pro China

Huawei
Mate X7

Oppo
Reno10 Pro China
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 1.700.000 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices
- 923.559 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 3,499.00 ($ 511.68)
Màn hình
- Kích thước
- 6.49"
- 6.74"
- Độ phân giải
- 1080 x 2444 px FHD+
- 1240 x 2772 px FHD+
- Loại
- Oled
- Oled
- Mật độ
- 412 ppi Very high density
- 394 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Peak brightness - 2500 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1000 cd/m², Peak brightness - 1400 cd/m², HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 100% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
- MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
- CPU
- 1xTaishan 2.75 GHz + 4x2.27 GHz +4x1.72 GHz
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Nine-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.75 GHz
- 3.1 GHz
- GPU
- Maleoon 935
- Arm Mali-G610 MC6
- RAM
- 12 GB
- 16 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.4-4.0
- ƒ/ 1.8
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.00 µm
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Main camera for Selfies, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Cảm biến
- —
- Sony IMX890
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- —
- Sony IMX709
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 5525 mAh
- 4600 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 100.0W
- Sạc không dây
- Wireless charge 50W, 7.5W reverse wireless
- SUPERVOOC S power management chip
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 73.8 mm 156.8 mm 9.5 mm Print 3D Model
- 74.0 mm 163.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 235 g
- 186 g
- Chất liệu
- Metal , Faux leather
- Aluminium alloy
- Màu sắc
- Black White Blue Red Purple
- Black Gold Cyan
- Chống nước/bụi
- IP58 , IPX9
- —
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0
- Android 13 Tiramisu ColorOS 13 (Android 13)
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
- Dịch vụ Google
- —
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —














