Huawei Mate X7 với Oppo Reno 8T 5G

Huawei
Mate X7

Oppo
Reno 8T 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
- tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 1.700.000 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices
- 402.916 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.49"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1080 x 2444 px FHD+
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- Oled
- Oled
- Mật độ
- 412 ppi Very high density
- 394 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Peak brightness - 2500 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Brightnes 400 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 950 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Full sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
- Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
- CPU
- 1xTaishan 2.75 GHz + 4x2.27 GHz +4x1.72 GHz
- 2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
- Loại CPU
- Nine-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.75 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Maleoon 935
- Qualcomm Adreno 619
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.4-4.0
- ƒ/ 1.7
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.64 µm
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Main camera for Selfies, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Samsung HM6
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.67"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.4
Pin
- Dung lượng
- 5525 mAh
- 4800 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 67.0W
- Sạc không dây
- Wireless charge 50W, 7.5W reverse wireless
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 73.8 mm 156.8 mm 9.5 mm Print 3D Model
- 74.3 mm 162.3 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 235 g
- 171 g
- Chất liệu
- Metal , Faux leather
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue Red Purple
- Black Gold
- Chống nước/bụi
- IP58 , IPX9
- IPX4
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0
- Android 13 Tiramisu ColorOS 13 (Android 13)
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- La bàn
- —
- Yes















