Huawei Enjoy 70X với nubia Music

Huawei
Enjoy 70X

nubia
Music
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Nubia
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
- tháng 2 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)
- —
- AnTuTu
- 521.000 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
- 154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.6"
- Độ phân giải
- 1224 x 2700 px QHD
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 437 ppi Very high density
- 267 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei KIRIN 8000 5G
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 1x2.4 GHz + 3x 2.2GHz + 4x 1.8GHz
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 7 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Mali-G610
- PowerVR GE8322
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- Unknow
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 6100 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 40.0W
- Yes , 5.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 74.9 mm 164.0 mm 8.0 mm Print 3D Model
- 74.9 mm 164.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 189 g
- 199 g
- Chất liệu
- Plastic , Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue Green
- Red Orange
- Chống nước/bụi
- IP64
- —
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.2
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- DTS / DTS X, Stereo Speakers
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes














