Huawei Enjoy 70S với Oukitel C37

Huawei Enjoy 70S
Huawei
Enjoy 70S
Oukitel C37
Oukitel
C37

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Huawei
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
289.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
255.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
399 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 270 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
MediaTek MT8788V
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 610
Mali-G72 MP3
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.25
Cảm biến
Samsung S5KGD1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5150 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 22.5W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 168.3 mm 8.9 mm Print 3D Model
75.3 mm 164.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
207 g
200 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Cyan
Black Purple Cyan
Bề mặt sử dụng
84 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.0
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Huawei Enjoy 70S

  • Huawei
    Enjoy 70S
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70S
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70S
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70S
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70S
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70S
    realme 12 Pro Ultra
    realme
    12 Pro Ultra
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70S
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70S
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70S
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70S
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70S
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70S
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70S
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70S
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C37

  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    Xiaomi Redmi A3x
    Xiaomi
    Redmi A3x
    3 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T603
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh