HTC Wildfire E2 Play với Poco M7 4G

HTC Wildfire E2 Play
HTC
Wildfire E2 Play
Poco M7 4G
Poco
M7 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HTC
POCO
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
181.000 Antutu v9 Overall performance better than 55% of devices
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.82"
6.9"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
263 ppi Medium Density
374 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 144 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², 1400:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 85% NTSC, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 610
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 60 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
4600 mAh
7000 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 62h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.6 mm 174.2 mm 9.3 mm Print 3D Model
80.5 mm 168.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
224 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Black Blue Silver Green
Bề mặt sử dụng
80 %
86 %
Chống nước/bụi
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio

Đã so sánh với HTC Wildfire E2 Play

  • HTC
    Wildfire E2 Play
    8 GB · 6.82" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E2 Play
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E2 Play
    8 GB · 6.82" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E2 Play
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E2 Play
    8 GB · 6.82" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E2 Play
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E2 Play
    8 GB · 6.82" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E2 Play
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E2 Play
    8 GB · 6.82" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E2 Play
    Ulefone Note 15
    Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E2 Play
    8 GB · 6.82" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E2 Play
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E2 Play
    8 GB · 6.82" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E2 Play
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E2 Play
    8 GB · 6.82" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E2 Play
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E2 Play
    8 GB · 6.82" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E2 Play
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M7 4G

  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Honor 400 Smart
    Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Apple iPhone 16e
    Apple
    iPhone 16e
    8 GB · 6.1" · Apple A18 e
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Asus Rog Phone 8 Pro
    Asus
    Rog Phone 8 Pro
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh