HTC U23 Pro với TCL 403

HTC
U23 Pro

TCL
403
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- HTC
- TCL
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 699.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
- 102.545 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 480 x 960 px LowRes
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 393 ppi High Density
- 267 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- CPU
- 1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Adreno 644
- IMG PowerVR GE-class GPU
- RAM
- 12 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.7
- ƒ/ 2.2
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 2 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.8
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.75 µm
Pin
- Dung lượng
- 4600 mAh
- 3000 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 30.0W
- Yes
- Sạc không dây
- 15W wireless charging, 5W reverse wireless charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 77.1 mm 166.6 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 78.2 mm 159.2 mm 9.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 205 g
- 182 g
- Chất liệu
- Metal
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White
- Gray Purple
- Chống nước/bụi
- IP67
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 74 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No















