HTC E7 Life với lava Shark

HTC E7 Life
HTC
E7 Life
lava Shark
lava
Shark

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HTC
Lava
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
245.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Unisoc Tiger T606
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
1.6 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
78.9 mm 172.1 mm 9.3 mm Print 3D Model
77.2 mm 165.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
202 g
200 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Silver Gray
Black Gold
Bề mặt sử dụng
80 %
85 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với HTC E7 Life

  • HTC
    E7 Life
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    HTC E7 Life
    HTC Wildfire E5 Plus
    HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • HTC
    E7 Life
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    HTC E7 Life
    HTC U24 pro
    HTC
    U24 pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • HTC
    E7 Life
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    HTC E7 Life
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • HTC
    E7 Life
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    HTC E7 Life
    realme P4 Lite 5G
    realme
    P4 Lite 5G
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • HTC
    E7 Life
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    HTC E7 Life
    nubia V80 Design
    nubia
    V80 Design
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T285
    Xem so sánh
  • HTC
    E7 Life
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    HTC E7 Life
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • HTC
    E7 Life
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    HTC E7 Life
    Honor Magic V3
    Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • HTC
    E7 Life
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    HTC E7 Life
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh

Đã so sánh với lava Shark

  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Honor 400 Smart
    Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Vivo Y200 4G
    Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Tecno Pop 9 5G
    Tecno
    Pop 9 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh