hotwav X100 GT với Samsung Galaxy S26

hotwav X100 GT
hotwav
X100 GT
Samsung Galaxy S26
Samsung
Galaxy S26

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Hotwav
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
328.000 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices
2.825.000 Antutu v10 Overall performance better than 97% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1440 x 3120 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic AMOLED 2X +
Mật độ
260 ppi Medium Density
513 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), DCI-P3, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc T620 / T7280
Samsung Exynos 2600
CPU
6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz + 2 x ARM Cortex A75 2.2Ghz
2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
2 nm
Tần số
2.2 GHz
4.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP1
GPU Samsung Xclipse 550
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode
UIS, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5160 mAh
4900 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
25W Wireless charging
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 55h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
78.5 mm 172.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
75.8 mm 158.4 mm 7.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
226 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black White Orange
Black White Violet Cyan
Chống nước/bụi
IP54
IP68
Bề mặt sử dụng
83 %
91 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với hotwav X100 GT

  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    hotwav A17 Pro Max
    hotwav
    A17 Pro Max
    4 GB · 6.75" · ASR ASR8662
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    Infinix Note 60
    Infinix
    Note 60
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    Poco X8 Pro Max
    Poco
    X8 Pro Max
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 9500s
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    realme C85 Pro
    realme
    C85 Pro
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    nubia Fold
    nubia
    Fold
    12 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    hotwav X100 GT
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S26

  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Samsung Galaxy M17e 5G
    Samsung
    Galaxy M17e 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Poco C81x
    Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Infinix Note 60 Ultra
    Infinix
    Note 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Oukitel WP55 Ultra
    Oukitel
    WP55 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Tecno Spark Go 2025
    Tecno
    Spark Go 2025
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh