hotwav W10 Pro với Samsung Galaxy A34 5G

hotwav
W10 Pro

Samsung
Galaxy A34 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- Samsung
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 95.300 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
- 532.300 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.53"
- 6.6"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Super AMOLED
- Mật độ
- 409 ppi Very high density
- 399 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch, Anti-fingerprint coating
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Always-On Display, HDR, DCI-P3, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P22 MT6762
- MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- 2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.6 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- Mali-G68 MC4
- RAM
- 6 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5K2T7
- Sony IMX582 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.60 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.8"
- 1/2.96"
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 480 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Hynix HI-553
- Sony IMX258
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 15000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 25.0W
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 84.1 mm 175.5 mm 22.9 mm Print 3D Model
- 78.1 mm 161.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 470 g
- 199 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Gray Orange
- Black Silver Gray Green Violet
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- IP67
- Bề mặt sử dụng
- 69 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers











