hotwav T7 với Vivo T4 5G

hotwav
T7

Vivo
T4 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 241.300 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
- 823.249 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 21,999.00 ($ 231.77)
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 1080 x 2460 px FHD+
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 407 ppi Very high density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Brightnes 480 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek MT8788V
- Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
- CPU
- 4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
- 1x2.5GHz Cortex A720 +3x2.4GHz Cortex A720 +4x1.8GHz Cortex A520
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Mali-G72 MP3
- Adreno 810 480MHz
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 21 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony Exmor
- Sony IMX882
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.95"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 6280 mAh
- 7300 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 15.0W
- Yes , 90.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 82.8 mm 174.6 mm 12.8 mm Print 3D Model
- 76.4 mm 163.4 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 292 g
- 199 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Plastic , Faux leather
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Orange
- Gray Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP65
- Bề mặt sử dụng
- 71 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
















