hotwav T5 Pro với ZTE Axon A41 Ultra

hotwav T5 Pro
hotwav
T5 Pro
ZTE Axon A41 Ultra
ZTE
Axon A41 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Hotwav
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
95.265 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
1.061.300 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices

Màn hình

Kích thước
6"
6.7"
Độ phân giải
480 x 960 px LowRes
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
409 ppi Very high density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Brightnes 380 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Without Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P22 MT6762
Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
1x3.0GHz Cortex X2 + 3x2.5GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3 GHz
GPU
PowerVR GE8320
Adreno 730
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.6
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.70 µm
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX787
Kích thước cảm biến
1/1.72"

Pin

Dung lượng
7500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
82.5 mm 168.8 mm 15.0 mm Print 3D Model
72.9 mm 161.9 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
280 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Glass , Metal
Màu sắc
Black Red Orange
Black Gold
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
73 %
92 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones

Camera trước

Độ phân giải
44 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Đã so sánh với hotwav T5 Pro

  • hotwav
    T5 Pro
    4 GB · 6" · MediaTek Helio P22 MT6762
    hotwav T5 Pro
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • hotwav
    T5 Pro
    4 GB · 6" · MediaTek Helio P22 MT6762
    hotwav T5 Pro
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • hotwav
    T5 Pro
    4 GB · 6" · MediaTek Helio P22 MT6762
    hotwav T5 Pro
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • hotwav
    T5 Pro
    4 GB · 6" · MediaTek Helio P22 MT6762
    hotwav T5 Pro
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • hotwav
    T5 Pro
    4 GB · 6" · MediaTek Helio P22 MT6762
    hotwav T5 Pro
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • hotwav
    T5 Pro
    4 GB · 6" · MediaTek Helio P22 MT6762
    hotwav T5 Pro
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • hotwav
    T5 Pro
    4 GB · 6" · MediaTek Helio P22 MT6762
    hotwav T5 Pro
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon A41 Ultra

  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    fossibot F109
    fossibot
    F109
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh