hotwav Note 18 GT với ZTE Axon 60 Ultra

hotwav Note 18 GT
hotwav
Note 18 GT
ZTE Axon 60 Ultra
ZTE
Axon 60 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Hotwav
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
1.751.705 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
7.2"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1260 x 2800 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
239 ppi Medium Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1440 Hz PWM, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 960 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
3.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno 740
RAM
6 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.5
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6200 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 55h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
84.0 mm 176.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.6 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
243 g
228 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black Brown Green
Black White Orange
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %
89 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với hotwav Note 18 GT

  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Tecno Spark Go 2025
    Tecno
    Spark Go 2025
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Tecno Pova 7 Neo
    Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Ulefone Armor 27
    Ulefone
    Armor 27
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60 Ultra

  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh