hotwav Note 18 GT với Samsung Galaxy M14 5G

hotwav Note 18 GT
hotwav
Note 18 GT
Samsung Galaxy M14 5G
Samsung
Galaxy M14 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Hotwav
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
412.000 Antutu v9 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
7.2"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
PLS
Mật độ
239 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Samsung Exynos 1330
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
5 nm
Tần số
1.8 GHz
2.4 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Mali-G68 MC4
RAM
6 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6200 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 55h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
84.0 mm 176.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
77.2 mm 166.8 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
243 g
206 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Brown Green
Blue Silver Cyan
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với hotwav Note 18 GT

  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    nubia Fold
    nubia
    Fold
    12 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Honor X60
    Honor
    X60
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M14 5G

  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh