hotwav Note 13 Max với Vivo iQOO Z9s Pro

hotwav
Note 13 Max

Vivo
iQOO Z9s Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
- tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 256.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
- 866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 24,999.00 ($ 263.38)
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 720 x 1640 px HD+
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 409 ppi Very high density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, 3840 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.63 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Qualcomm Adreno 720
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Omnivision OV48B
- Sony IMX882
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2"
- 1/1.95"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- Samsung
- Samsung S5K3P9
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 5160 mAh
- 5500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 80.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 63h
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 78.0 mm 173.0 mm 9.2 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 163.7 mm 7.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 223 g
- 185 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Glass
- Màu sắc
- Black Gold Purple
- White Orange
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 70 %
- 90 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP64
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers















