hotwav Note 12 2024 với Vivo X100s Pro

hotwav
Note 12 2024

Vivo
X100s Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 256.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
- 2.346.595 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 4,999.00 ($ 731.04)
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1640 px HD+
- 1260 x 2800 px WQHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED 8T LTPO
- Mật độ
- 409 ppi Very high density
- 453 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- MediaTek Dimensity 9300+
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 1xCortex X4 3,4GHZ + 3xCortex X4 2,85GHZ + 4xCortex A720 2GHZ
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 3.25 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Immortalis-G720 MC12 1300MHz
- RAM
- 6 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.75
- Cảm biến
- Omnivision OV48B
- Sony IMX989
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.60 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2"
- 1"
- Đèn flash
- LED
- Triple LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cinematic Mode, Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KGD2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 6180 mAh
- 5400 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 100.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 45h
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 4.0
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 78.0 mm 173.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 75.3 mm 164.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 220 g
- 224 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Aluminium alloy
- Màu sắc
- Black Purple Green
- Black Silver Gray
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 70 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers















