hotwav Hyper 8 Ultra với Vivo Y400 5G

hotwav Hyper 8 Ultra
hotwav
Hyper 8 Ultra
Vivo Y400 5G
Vivo
Y400 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Hotwav
vivo
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
623.559 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
396 ppi High Density
399 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 650 cd/m², 580 cd/m² peak brightness, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.6 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G68 MC4
Qualcomm Adreno
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Sony IMX852
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Triple LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
12000 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 55.0W
Yes , 44.0W
Sạc không dây
Reverse Charging 5W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 145h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 180.2 mm 22.0 mm Print 3D Model
76.3 mm 165.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
525 g
206 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Plastic
Màu sắc
Black Orange
Black White
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
71 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với hotwav Hyper 8 Ultra

  • hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav Note 18 Pro
    hotwav
    Note 18 Pro
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    hotwav Hyper 8 Ultra
    lava Play Max
    lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    hotwav Hyper 8 Ultra
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    hotwav Hyper 8 Ultra
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    hotwav Hyper 8 Ultra
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    hotwav Hyper 8 Ultra
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    hotwav Hyper 8 Ultra
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y400 5G

  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Oppo F31 5G
    Oppo
    F31 5G
    8 GB · 6.57" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Apple iPhone Air
    Apple
    iPhone Air
    12 GB · 6.5" · Apple A19 Pro (Air)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Xiaomi Redmi A3x
    Xiaomi
    Redmi A3x
    3 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T603
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh