hotwav Hyper 7S với Vivo iQOO Neo10R

hotwav Hyper 7S
hotwav
Hyper 7S
Vivo iQOO Neo10R
Vivo
iQOO Neo10R

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Hotwav
vivo
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
402.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
1.779.547 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
Giá ra mắt
₹ 26,999.00 ($ 285.26)

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1260 x 2800 px UHD
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
407 ppi Very high density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², Peak brightness - 2600 cd/m², DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, 3840 Hz PWM, 1-144 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T765 (T8200)
Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
CPU
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
1x3 Ghz Cortex X4, 4x2,8 Ghz Cortex A720, 3x2,0 Ghz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.3 GHz
3 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
Adreno 735
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20.7 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Sony IMX220 Exmor RS
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2.3"
1/1.95"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10800 mAh
6400 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 97h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
82.7 mm 178.0 mm 19.1 mm Print 3D Model
75.8 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
395 g
206 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Glass
Màu sắc
Yellow Gray
Blue Silver
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP65
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), GNSS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với hotwav Hyper 7S

  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Blackview OSCAL Marine 2
    Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Vivo iQOO Z10
    Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Neo10R

  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Fairphone 6
    Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh