hotwav Hyper 7S với Ulefone Note 15

hotwav
Hyper 7S

Ulefone
Note 15
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- AnTuTu
- 402.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
- 41.300 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.22"
- Độ phân giải
- 1080 x 2460 px FHD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 407 ppi Very high density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 19:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², Peak brightness - 2600 cd/m², DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T765 (T8200)
- MediaTek MT6580
- CPU
- 2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
- 4x Cortex A7 1.3 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 1.3 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57 MC2
- ARM Mali-400 MP2
- RAM
- 4 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- —
- 64-bit
- Yes
- No
Camera sau
- Độ phân giải
- 20.7 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX220 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.20 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.3"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ --
- Cảm biến
- Hynix HI-846
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 10800 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 20.0W
- Yes
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 97h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 82.7 mm 178.0 mm 19.1 mm Print 3D Model
- 75.3 mm 157.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 395 g
- 179 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Plastic
- Màu sắc
- Yellow Gray
- Black Blue Purple
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 73 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- —
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No














