hotwav Hyper 7S với Sharp Aquos R8

hotwav Hyper 7S
hotwav
Hyper 7S
Sharp Aquos R8
Sharp
Aquos R8

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Hotwav
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
402.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
1.751.875 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.39"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1260 x 2730 px
Loại
AMOLED
IGZO
Mật độ
407 ppi Very high density
456 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², Peak brightness - 2600 cd/m², DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Rich Color, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 20000000:1 contrast ratio, Dolby Vision, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T765 (T8200)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.3 GHz
3.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
Qualcomm Adreno 740
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20.7 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX220 Exmor RS
Omnivision OV50A
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.3"
1/1.55"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.3
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10800 mAh
4570 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 97h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
82.7 mm 178.0 mm 19.1 mm Print 3D Model
74.0 mm 159.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
395 g
208 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Aluminium alloy
Màu sắc
Yellow Gray
Gold Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP65 , IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với hotwav Hyper 7S

  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Honor GT Pro
    Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Oukitel WP53 Pro
    Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hmd Crest
    hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Huawei nova 13 Pro
    Huawei
    nova 13 Pro
    12 GB · 6.76" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R8

  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Sharp Aquos R7s
    Sharp
    Aquos R7s
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh