hotwav Hyper 7S với Poco C50

hotwav Hyper 7S
hotwav
Hyper 7S
Poco C50
Poco
C50

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Hotwav
POCO
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
402.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
407 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², Peak brightness - 2600 cd/m², DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T765 (T8200)
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
4 GB
2 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20.7 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX220 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/2.3"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ --
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 97h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Loại
UFS Storage 3.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
82.7 mm 178.0 mm 19.1 mm Print 3D Model
76.5 mm 164.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
395 g
192 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Plastic
Màu sắc
Yellow Gray
Blue Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No

Đã so sánh với hotwav Hyper 7S

  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Tecno Pova 7 4G
    Tecno
    Pova 7 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Tecno Camon 30 Premier
    Tecno
    Camon 30 Premier
    12 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Poco X6 Pro
    Poco
    X6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C50

  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh