hotwav Hyper 7S với Nokia C12 Plus

hotwav Hyper 7S
hotwav
Hyper 7S
Nokia C12 Plus
Nokia
C12 Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Hotwav
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
402.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.3"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
720 x 1520 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
407 ppi Very high density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
19:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², Peak brightness - 2600 cd/m², DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T765 (T8200)
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
28 nm
Tần số
2.3 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
PowerVR GE8322
RAM
4 GB
2 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20.7 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX220 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/2.3"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ --
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10800 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
No
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 97h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Loại
UFS Storage 3.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
82.7 mm 178.0 mm 19.1 mm Print 3D Model
75.9 mm 164.8 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
395 g
191 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Plastic
Màu sắc
Yellow Gray
Blue Gray Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
79 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No

Đã so sánh với hotwav Hyper 7S

  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    agm H Max
    agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Apple iPhone 16e
    Apple
    iPhone 16e
    8 GB · 6.1" · Apple A18 e
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C12 Plus

  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh