hotwav Cyber 7 với Motorola Edge (2023)

hotwav
Cyber 7

Motorola
Edge (2023)
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2022, 4 năm 2 tháng trước
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 378.600 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices
- 527.700 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
- Giá ra mắt
- —
- $ 499.00
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- 6.6"
- Độ phân giải
- 1080 x 2340 px FHD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- pOLED
- Mật độ
- 409 ppi Very high density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
- MediaTek Dimensity 7030
- CPU
- 4x Cortex A76 2.2 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- 2x2.25 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 7 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.25 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- Mali-G610 MC3
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.4
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.00 µm
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV50A
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.55"
Pin
- Dung lượng
- 8280 mAh
- 4400 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 68.0W
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 15W wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 81.0 mm 168.0 mm 17.0 mm Print 3D Model
- 72.0 mm 158.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 337 g
- 168 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Plastic , Faux leather
- Màu sắc
- Black Red Orange
- Black
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- IP68
- Bề mặt sử dụng
- 70 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n70 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B29 (700), B30 (2300), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Camera trước
- Độ phân giải
- —
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- —
- ƒ/ 2.4
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm











