hotwav Cyber 16 Pro với Oppo Reno11

hotwav
Cyber 16 Pro

Oppo
Reno11
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
- tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 401.000 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
- 923.559 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 2,449.00 ($ 358.13)
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 400 ppi Very high density
- 449 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 700 cd/m², Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², Max brightness HBM - 1000 cd/m², Peak brightness - 950 cd/m², Peak brightness - 1400 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G100
- MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
- CPU
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 3.1 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- Arm Mali-G610 MC6
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.95
- ƒ/ 1.88
- Cảm biến
- Samsung S5KHM2
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.52"
- 1/1.95"
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- Samsung S5KGD1
- Sony IMX709
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 6280 mAh
- 4800 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 67.0W
- Sạc không dây
- 10W reverse charging
- —
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 44h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 85.5 mm 185.5 mm 12.8 mm Print 3D Model
- 74.1 mm 162.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 292 g
- 184 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Corning Gorilla Glass 5
- Aluminium alloy
- Màu sắc
- Black Gold
- Black White Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 84 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 75 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 14 Upside-down cake ColorOS 14 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —















