hotwav Cyber 15 với Huawei Mate 70 RS

hotwav
Cyber 15

Huawei
Mate 70 RS
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 415.300 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
- 1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 11,999.00 ($ 1,754.69)
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.9"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1316 x 2832 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 396 ppi High Density
- 453 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 1500:1 contrast ratio, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- Huawei HiSilicon KIRIN 9020
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Deca-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 5 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- Maleoon 910
- RAM
- 12 GB
- 16 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 200 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.4-4.0
- Cảm biến
- Samsung S5KHP3SP
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.4"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- Sony IMX616
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 6280 mAh
- 5700 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 100.0W
- Chu kỳ sạc
- 1100 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 58h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 80W Wireless charging, Reverse wireless charging 20W, Reverse charging 18W
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 82.3 mm 174.6 mm 12.8 mm Print 3D Model
- 79.5 mm 164.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 290 g
- 251 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Ceramics , Titanium
- Màu sắc
- Black
- Black White Red
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- IP68, IP69
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 67 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.3
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers















