hotwav Cyber 13 với ZTE Axon 50 Lite

hotwav Cyber 13
hotwav
Cyber 13
ZTE Axon 50 Lite
ZTE
Axon 50 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Hotwav
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
235.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
224.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
267 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 500 cd/m², 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T618
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz + 2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
GPU ARM Mali-G52-MP2
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Omnivision OV64B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ --
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
10800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 22.5W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 68h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
84.2 mm 176.8 mm 16.8 mm Print 3D Model
76.1 mm 165.0 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
388 g
182 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black Orange
Black Purple Green
Chống rơi
Class A B C D E 76 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với hotwav Cyber 13

  • hotwav
    Cyber 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Cyber 13
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Cyber 13
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Cyber 13
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Cyber 13
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Cyber 13
    Honor X60
    Honor
    X60
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Cyber 13
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Cyber 13
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Cyber 13
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Cyber 13
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 50 Lite

  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh