Honor X9a với Vivo iQOO Neo 10

Honor X9a
Honor
X9a
Vivo iQOO Neo 10
Vivo
iQOO Neo 10

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
425.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
2.405.000 Antutu v10 Overall performance better than 96% of devices
Giá ra mắt
₹ 31,999.00 ($ 339.48)

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1260 x 2800 px QHD
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
395 ppi High Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 10 Bits panel, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 4000 cd/m², Max brightness HBM - 2000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
CPU
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
4.32 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Adreno 825
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.70 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-600
Kích thước cảm biến
1/1.95"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.45
Cảm biến
GalaxyCore GC32E1
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
7000 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 40.0W
Yes , 120.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 4.1

Thân máy

Kích thước
73.9 mm 161.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
175 g
206 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black Silver Green
Gold Red
Bề mặt sử dụng
89 %
89 %
Chống nước/bụi
IP65

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor X9a

  • Honor
    X9a
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor X9a
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9a
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor X9a
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9a
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor X9a
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9a
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor X9a
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9a
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor X9a
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    X9a
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor X9a
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Honor
    X9a
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor X9a
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Neo 10

  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    realme C65
    realme
    C65
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Infinix Hot 50 Pro 4G
    Infinix
    Hot 50 Pro 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh