Honor X9a với Nokia C110

Honor
X9a

Nokia
C110
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Nokia
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- AnTuTu
- 425.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
- 90.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.3"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 720 x 1560 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 278 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 10 Bits panel, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
- MediaTek Helio P22 MT6762
- CPU
- 2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 619
- PowerVR GE8320
- RAM
- 8 GB
- 3 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Unknow
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 3000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 40.0W
- Yes , 5.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 73.9 mm 161.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
- 73.9 mm 161.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 175 g
- 172 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy
- Plastic
- Màu sắc
- Black Silver Green
- Gray
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 81 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP52
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B5 (850)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- 2 microphones
- Áp kế
- —
- Yes












