Honor X8c với Samsung Galaxy XCover 7 Pro

Honor X8c
Honor
X8c
Samsung Galaxy XCover 7 Pro
Samsung
Galaxy XCover 7 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
812.000 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
AMOLED
TFT LCD (IPS)
Mật độ
394 ppi High Density
419 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 120Hz adaptive refresh rate, 3840 Hz PWM, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 2800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
1x2.5GHz Cortex A720 +3x2.4GHz Cortex A720 +4x1.8GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
2.5 GHz
GPU
Adreno 610
Adreno 810 480MHz
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
51 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.1
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4050 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Removable
Chu kỳ sạc
2000 cycles
Thời lượng
~ 41h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.5 mm 161.0 mm 7.1 mm Print 3D Model
79.9 mm 168.6 mm 10.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
174 g
240 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black White Purple Green
Black
Chống nước/bụi
IP64
IP68, MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
78 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Dolby Atmos, Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor X8c

  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    lava Play Max
    lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Oukitel WP55 Ultra
    Oukitel
    WP55 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy XCover 7 Pro

  • Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Blackview Fort 2
    Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    realme C75
    realme
    C75
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G92 MAX
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh