Honor X8c với Poco C50

Honor X8c
Honor
X8c
Poco C50
Poco
C50

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
POCO
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
394 ppi High Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 120Hz adaptive refresh rate, 3840 Hz PWM, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 2800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.8 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 610
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
8 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
51 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.1
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
74.5 mm 161.0 mm 7.1 mm Print 3D Model
76.5 mm 164.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
174 g
192 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Purple Green
Blue Green
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor X8c

  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    realme Narzo 80 Pro
    realme
    Narzo 80 Pro
    8 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Oppo A5m
    Oppo
    A5m
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Infinix Hot 50i
    Infinix
    Hot 50i
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    realme V60 pro
    realme
    V60 pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C50

  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Poco
    C50
    2 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Poco C50
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh