Honor X8b với Vivo iQOO Neo10R

Honor
X8b

Vivo
iQOO Neo10R
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 250.000 Antutu v9 Overall performance better than 59% of devices
- 1.779.547 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 26,999.00 ($ 285.26)
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 1260 x 2800 px UHD
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 394 ppi High Density
- 453 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 270 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, 3840 Hz PWM, 1-144 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
- Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
- CPU
- 4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
- 1x3 Ghz Cortex X4, 4x2,8 Ghz Cortex A720, 3x2,0 Ghz Cortex A520
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 3 GHz
- GPU
- Adreno 610
- Adreno 735
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 1.79
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.95"
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.1
- ƒ/ 2.45
Pin
- Dung lượng
- 4500 mAh
- 6400 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 35.0W
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.1
Thân máy
- Kích thước
- 74.6 mm 161.1 mm 6.8 mm Print 3D Model
- 75.8 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 166 g
- 206 g
- Chất liệu
- Plastic
- Glass
- Màu sắc
- Black White Green
- Blue Silver
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP65
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, GPS (L1+L5)
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), GNSS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers















