Honor X8a với Oukitel C59

Honor X8a
Honor
X8a
Oukitel C59
Oukitel
C59

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
253.700 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.88"
Độ phân giải
1080 x 2388 px FHD+
720 x 1640 px HD+
Loại
LTPS LCD
LCD IPS
Mật độ
391 ppi High Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G88
Unisoc Tiger T606
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Unknow

Pin

Dung lượng
4500 mAh
10000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 22.5W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 85h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.5 mm 162.9 mm 7.5 mm Print 3D Model
77.5 mm 166.0 mm 13.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
179 g
293 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Silver
Black Blue Green
Bề mặt sử dụng
89 %
87 %
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Honor X8a

  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C59

  • Oukitel
    C59
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C59
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C59
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C59
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C59
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C59
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C59
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C59
    lava Storm Play
    lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C59
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C59
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C59
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C59
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C59
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C59
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C59
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C59
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh