Honor X8a với Oukitel C1

Honor X8a
Honor
X8a
Oukitel C1
Oukitel
C1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
253.700 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
198.000 Antutu v10 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2388 px FHD+
720 x 1280 px HD
Loại
LTPS LCD
LCD IPS
Mật độ
391 ppi High Density
225 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
16:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G88
Unisoc Tiger T603
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.8 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Unknow

Pin

Dung lượng
4500 mAh
5150 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 22.5W
No
Tính năng
Non-removable
Removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 65h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.5 mm 162.9 mm 7.5 mm Print 3D Model
75.4 mm 163.7 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
179 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Silver
Black White Blue Gold Pink
Bề mặt sử dụng
89 %
94 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Honor X8a

  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8a
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G88
    Honor X8a
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C1

  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Huawei Mate 80 RS Ultimate
    Huawei
    Mate 80 RS Ultimate
    20 GB · 6.9" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh