Honor X7c với OnePlus Ace 3

Honor X7c
Honor
X7c
OnePlus Ace 3
OnePlus
Ace 3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
1.750.289 Antutu v11 Overall performance better than 93% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 2,599.00 ($ 380.11)

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
1264 x 2780 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED BOE X1
Mật độ
261 ppi Medium Density
450 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, SGS Certified, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1600 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DisplayMate A+, Dolby Vision, Scratch resistant, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO 4.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 610
Qualcomm Adreno 740
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX890
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 100.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
75.3 mm 163.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
207 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Metal
Màu sắc
Black White Green
Black Blue Bronze
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor X7c

  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    hmd Aura
    hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus Ace 3

  • OnePlus
    Ace 3
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Ace 3
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 3
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Ace 3
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 3
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Ace 3
    OnePlus Nord N300 5G
    OnePlus
    Nord N300 5G
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 3
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Ace 3
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 3
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Ace 3
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 3
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Ace 3
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 3
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Ace 3
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 3
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Ace 3
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 3
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    OnePlus Ace 3
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh