Honor X7c 5G với Vivo Y500i

Honor X7c 5G
Honor
X7c 5G
Vivo Y500i
Vivo
Y500i

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
451.000 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
720 x 1570 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
256 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
Qualcomm Adreno
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5200 mAh
7200 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
78.4 mm 166.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
219 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Blue Gold
Chống nước/bụi
IP64
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor X7c 5G

  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Huawei Pura 80 Pro
    Huawei
    Pura 80 Pro
    12 GB · 6.8" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Huawei nova Y72
    Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    realme C65
    realme
    C65
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y500i

  • Vivo
    Y500i
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y500i
    Vivo Y600 Pro
    Vivo
    Y600 Pro
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7300e
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y500i
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y500i
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y500i
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y500i
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y500i
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y500i
    Xiaomi Redmi R70m
    Xiaomi
    Redmi R70m
    6 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y500i
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y500i
    UmiDigi G100 5G
    UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y500i
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y500i
    Xiaomi 15T Pro
    Xiaomi
    15T Pro
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 9400+
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y500i
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y500i
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y500i
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y500i
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y500i
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y500i
    UmiDigi Note 90
    UmiDigi
    Note 90
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh