Honor X7c 5G với Samsung Galaxy F17

Honor X7c 5G
Honor
X7c 5G
Samsung Galaxy F17
Samsung
Galaxy F17

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
451.000 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
419.526 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
Giá ra mắt
₹ 13,999.00 ($ 148.53)

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED
Mật độ
261 ppi Medium Density
385 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
Samsung Exynos 1330
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
5 nm
Tần số
2.2 GHz
2.4 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
Mali-G68 MC4
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
77.9 mm 164.4 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
192 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Violet
Chống nước/bụi
IP64
IP54
Bề mặt sử dụng
85 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor X7c 5G

  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Huawei Mate X7
    Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Xiaomi Redmi Note 15 Pro+
    Xiaomi
    Redmi Note 15 Pro+
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    TCL 501
    TCL
    501
    2 GB · 6" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy F17

  • Samsung
    Galaxy F17
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F17
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F17
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F17
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F17
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F17
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F17
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F17
    Vivo X300
    Vivo
    X300
    16 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9500s
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F17
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F17
    Huawei Pura 80 Pro
    Huawei
    Pura 80 Pro
    12 GB · 6.8" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F17
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F17
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F17
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F17
    OnePlus 13
    OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F17
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F17
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F17
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F17
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh