Honor X7b với Vivo iQOO Neo 10

Honor X7b
Honor
X7b
Vivo iQOO Neo 10
Vivo
iQOO Neo 10

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
249.150 Antutu v9 Overall performance better than 58% of devices
2.405.000 Antutu v10 Overall performance better than 96% of devices
Giá ra mắt
₹ 31,999.00 ($ 339.48)

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
1260 x 2800 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
389 ppi High Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 4000 cd/m², Max brightness HBM - 2000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
4.32 GHz
GPU
Adreno 610
Adreno 825
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.70 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-600
Kích thước cảm biến
1/1.95"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45
Cảm biến
GalaxyCore GC32E1
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5330 mAh
7000 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 120.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 4.1

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 166.8 mm 8.2 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
206 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Silver Green
Gold Red
Chống nước/bụi
IP54
IP65
Bề mặt sử dụng
86 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor X7b

  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Neo 10

  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Oukitel WP53
    Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    realme Note 70T
    realme
    Note 70T
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh