Honor X7b với Oukitel WP23 Plus

Honor X7b
Honor
X7b
Oukitel WP23 Plus
Oukitel
WP23 Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
249.150 Antutu v9 Overall performance better than 58% of devices
251.400 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
389 ppi High Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
Unisoc Tiger T606
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 610
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.12 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX135 Exmor RS
Kích thước cảm biến
1/3.06"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5330 mAh
10600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 101h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 166.8 mm 8.2 mm Print 3D Model
84.0 mm 176.0 mm 17.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
360 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Metal
Màu sắc
Silver Green
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP54
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
86 %
80 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor X7b

  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X7b
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP23 Plus

  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    lava Storm Play
    lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Huawei Mate 80 Pro Max
    Huawei
    Mate 80 Pro Max
    16 GB · 6.9" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh