Honor X7b 5G với Samsung Galaxy Z Flip6

Honor X7b 5G
Honor
X7b 5G
Samsung Galaxy Z Flip6
Samsung
Galaxy Z Flip6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
394.400 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
2.340.323 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
Giá ra mắt
€ 1,209.00 ($ 1,411.86)

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Super AMOLED AMOLED 2X
Mật độ
389 ppi High Density
419 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), Infinity Flex Display, Refresh rate 120 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.3 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 750
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.57"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Tracking AF, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
10.8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3J1
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
6000 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Fast charging 25W, 50% in 30 min, Fast wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.5W

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 166.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
71.9 mm 165.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
187 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc
Black White Green
Blue Yellow Gray Green
Bề mặt sử dụng
87 %
88 %
Chống nước/bụi
IP48

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor X7b 5G

  • Honor
    X7b 5G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor X7b 5G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b 5G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor X7b 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b 5G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor X7b 5G
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b 5G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor X7b 5G
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b 5G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor X7b 5G
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b 5G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor X7b 5G
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b 5G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor X7b 5G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    X7b 5G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor X7b 5G
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy Z Flip6

  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh