Honor X7b 5G với Samsung Galaxy F07

Honor
X7b 5G

Samsung
Galaxy F07
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Samsung
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
- AnTuTu
- 394.400 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
- 416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- PLS
- Mật độ
- 389 ppi High Density
- 262 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- CPU
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 7 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/2.76"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- GalaxyCore GC08A8
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 35.0W
- Yes , 25.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 166.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 77.4 mm 167.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 184 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Green
- Green
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 83 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 16 Android 16
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
















