Honor X60 với Motorola Edge 70 fusion+

Honor
X60

Motorola
Edge 70 fusion+
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
- AnTuTu
- 470.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
- 1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 449.00 ($ 525.68)
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 1220 x 2772 px QHD
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- AMOLED
- Mật độ
- 389 ppi High Density
- 447 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 5200 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7025
- Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
- CPU
- 2x2.5 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- 1x2.5GHz Cortex A720 +3x2.4GHz Cortex A720 +4x1.8GHz Cortex A520
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- IMG BXM-8-256
- Adreno 810 480MHz
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Sony LYT-710
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/1.56"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
Pin
- Dung lượng
- 5500 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 35.0W
- Yes , 68.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- Wireless charging 15W
- Chu kỳ sạc
- —
- 1200 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 60h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 75.8 mm 166.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
- 75.6 mm 162.8 mm 7.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 189 g
- 177 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Green
- Black Gray Green Violet Ice Jade
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 88 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 16 Android 16
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- OS updates: 6 years
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- 2 microphones
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
















