Honor X60 GT với Vivo V40 5G

Honor X60 GT
Honor
X60 GT
Vivo V40 5G
Vivo
V40 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
1.411.605 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
855.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.78"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
1260 x 2800 px FHD+
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
436 ppi Very high density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.2 GHz
2.63 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
Qualcomm Adreno 720
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.88
Đèn flash
Dual LED
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung GNJ
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
6300 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
900 cycles
Thời lượng
~ 52h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 161.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
74.9 mm 164.2 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
190 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Glass
Màu sắc
Black White Blue
Silver Purple
Chống nước/bụi
IP65
IP68
Bề mặt sử dụng
90 %
90 %
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor X60 GT

  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Xiaomi 15 Ultra
    Xiaomi
    15 Ultra
    16 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo V40 5G

  • Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V40 5G
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V40 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V40 5G
    Infinix Hot 50 Pro 4G
    Infinix
    Hot 50 Pro 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V40 5G
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V40 5G
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V40 5G
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V40 5G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V40 5G
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh