Honor X60 GT với Samsung Galaxy Z Fold6

Honor X60 GT
Honor
X60 GT
Samsung Galaxy Z Fold6
Samsung
Galaxy Z Fold6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
1.411.605 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
2.200.000 Antutu v10 Overall performance better than 94% of devices
Giá ra mắt
€ 2,009.00 ($ 2,346.09)

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.3"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
968 x 2376 px FHD
Loại
AMOLED
Super AMOLED
Mật độ
436 ppi Very high density
407 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Always-On Display, HDR10+, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, S-Pen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
1x3.4GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.2 GHz
3.4 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
Adreno 1000MHz
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), AutoFraming, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), NPU AI Engine, Dual front camera, Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
10 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX374
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
6300 mAh
4400 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.5W

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 161.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
68.1 mm 153.5 mm 12.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
239 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic , Glass , Aluminium
Màu sắc
Black White Blue
Black White Blue Silver Pink
Chống nước/bụi
IP65
IP48
Bề mặt sử dụng
90 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), APT-x, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Dolby Atmos, Stereo Speakers
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor X60 GT

  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Huawei Pura 80 Pro
    Huawei
    Pura 80 Pro
    12 GB · 6.8" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Vivo Y58
    Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    realme Narzo 70x
    realme
    Narzo 70x
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X60 GT
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy Z Fold6

  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    TCL 505
    TCL
    505
    4 GB · 6.75" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    UmiDigi Note 90
    UmiDigi
    Note 90
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Fold6
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Samsung Galaxy Z Fold6
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh